Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
flue


noun
1. flat bladelike projection on the arm of an anchor
Syn:
fluke
Hypernyms:
projection
Part Holonyms:
anchor, ground tackle
2. organ pipe whose tone is produced by air passing across the sharp edge of a fissure or lip
Syn:
flue pipe, labial pipe
Hypernyms:
organ pipe, pipe, pipework
3. a conduit to carry off smoke
Hypernyms:
conduit
Hyponyms:
chimney, chimneystack, lamp chimney

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.