Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nomad


noun
a member of a people who have no permanent home but move about according to the seasons
Hypernyms:
wanderer, roamer, rover, bird of passage
Hyponyms:
Bedouin, Beduin, Bushman, Hun, Saracen, Scythian

Related search result for "nomad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.