Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
whist




whist
[wist]
danh từ
(đánh bài) Uýt (một lối (đánh bài))
thán từ
Cách viết khác:
whisht
[wist]
im!, suỵt!


/wist/

danh từ
(đánh bài) Uýt (một lối đánh bài)

thán từ (whisht) /wist/
im!, suỵt!

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "whist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.