Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lieutenant junior grade

an officer holding a commissioned rank in the United States Navy or United States Coast Guard;
below lieutenant and above ensign
lieutenant JG
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
commissioned naval officer

Related search result for "lieutenant junior grade"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.