Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
morning





morning


morning

The sun rises in the morning.

['mɔ:niη]
danh từ
buổi sáng
good morning
chào (buổi sáng)
tomorrow morning
sáng mai
(thơ ca) buổi bình minh
in the morning of life
vào buổi bình minh của cuộc đời; lúc tuổi thanh xuân
the morning after (the night before)
dư vị khó chịu sau một đêm nhậu nhẹt chè chén


/'mɔ:niɳ/

danh từ
buổi sáng
good morning chào (buổi sáng)
tomorrow morning sáng mai
(thơ ca) buổi bình minh !in the morning of life
vào buổi bình minh của cuộc đời; lúc tuổi thanh xuân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "morning"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.