torso
t\torso
['tɔ:sou]
danh từ, số nhiều torsos, torsi
 thân mình (phần chính của cơ thể con người không bao gồm đầu, tay, chân)
 tượng bán thân (không có đầu và tay chân)
 (nghĩa bóng) công việc dở dang






▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms: trunk   body  

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co