Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
tiết diện
cat davit
injection
counter
riparian right
brown
lobby
scatty
pilot
prejudication
thú vị
plane
renal adenoma
sky
伸
bark
楗
ingurgitation
bitt
bite
vulgarise
gauze
chuyển động
pessimism
남용
attract
torso
t\torso
['tɔ:sou]
danh từ, số nhiều
torsos
,
torsi
thân mình (phần chính của cơ thể con người không bao gồm đầu, tay, chân)
tượng bán thân (không có đầu và tay chân)
(nghĩa bóng) công việc dở dang
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
trunk
body
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co