Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alimentation




alimentation
[,ælimen'tei∫n]
danh từ
sự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng
sự cấp dưỡng


/,ælimen'teiʃn/

danh từ
sự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng
sự cấp dưỡng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "alimentation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.