Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anchor-watch




anchor-watch
['æηkəwɔt∫]
danh từ
phiên gác lúc tàu thả neo đậu lại


/'æɳkəwɔtʃ/

danh từ
phiên gác lúc tàu thả neo đậu lại

Related search result for "anchor-watch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.