Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apologize





apologize
[ə'pɔlədʒaiz]
Cách viết khác:
apologise
[ə'pɔlədʒaiz]
nội động từ
xin lỗi, tạ lỗi
to apologize to someone for something
xin lỗi ai về việc gì
I must apologize for my late arrival
Tôi phải xin lỗi vì đến muộn
apologize to your teacher!
hãy xin lỗi thầy anh đi!


/ə'pɔlədʤaiz/ (apologise) /ə'pɔlədʤaiz/

nội động từ
xin lỗi, tạ lỗi
to apologize to someone for something xin lỗi ai về việc gì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "apologize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.