Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bask


/bɑ:sk/

nội động từ

phơi nắng, tắm nắng

    to bask in the warm sunlight phơi mình trong nắng ấm

sưởi, hơ (trước ngọc lửa, lò sưởi)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bask"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.