Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
befuddle




befuddle
[bi'fʌdl]
ngoại động từ
làm ngớ ngẩn, làm đần độn, làm mụ đi


/bi'fʌdl/

ngoại động từ
làm ngớ ngẩn, làm đần độn, làm mụ đi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "befuddle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.