Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bide




bide
[baid]
động từ bất quy tắc (bode, bided)
to bide one's time
chờ một cơ hội tốt


/baid/

(bất qui tắc) ngoại động từ bode, bided
to bide one's time đợi thời cơ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.