Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blacking brush




blacking+brush
['blækiηbrʌ∫]
danh từ
bàn chải đánh giày


/'blækiɳbrʌʃ/

danh từ
bàn chải đánh giày

Related search result for "blacking brush"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.