Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
block letter




block+letter
['blɔk,letə]
danh từ
chữ viết rời nhau


/'blɔk'letə/

danh từ
chữ viết rời nhau (như trong chữ in)

Related search result for "block letter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.