Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brush-off




brush-off
['brʌ∫'ɔf]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự từ chối, sự gạt bỏ, sự tống khứ
sự tán tỉnh khó chịu

[brush-off]
saying && slang
(See give him the brush-off)


/'brʌʃɔf/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự từ chối, sự gạt bỏ, sự tống khứ
sự tán tỉnh khó chịu

Related search result for "brush-off"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.