Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
canniness




canniness
['kæninis]
danh từ
tính cẩn thận, tính dè dặt, tính thận trọng
sự khôn ngoan, sự từng trải, sự lõi đời


/'kæninis/

danh từ
tính cẩn thận, tính dè dặt, tính thận trọng
sự khôn ngoan, sự từng trải, sự lõi đời

Related search result for "canniness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.