Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cockiness




cockiness
['kɔkinis]
danh từ
tính tự phụ, tính tự mãn, tính vênh váo


/'kɔkinis/

danh từ
tính tự phụ, tính tự mãn, tính vênh váo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cockiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.