Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carafe



/kə'rɑ:f/

danh từ

bình đựng nước (để ở bàn ăn)


Related search result for "carafe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.