Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carol





carol
['kærəl]
danh từ
bài hát mừng ((thường) vào dịp lễ Nô-en)
tiếng hót ríu rít (chim)
động từ
hát mừng
hót ríu rít (chim)


/'kærəl/

danh từ
bài hát mừng ((thường) vào dịp lễ Nô-en)
tiếng hót ríu rít (chim)

động từ
hát mừng
hót ríu rít (chim)

Related search result for "carol"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.