Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chess





chess
[t∫es]
danh từ
cờ
to play [at] chess
đánh cờ



trch cờ

/tʃes/

danh từ
cờ
to play [at] chess đánh cờ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chess"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.