Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cockade




cockade
[kɔ'keid]
ngoại động từ
đánh đống rơm (cỏ khô... ở cánh đồng)
danh từ
phù hiệu đeo ở mũ


/kɔ'keid/

ngoại động từ
đánh đống rơm (cỏ khô... ở cánh đồng)

danh từ
phù hiệu đeo ở mũ

Related search result for "cockade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.