Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coarse-grained




coarse-grained
['kɔ:sgreind]
tính từ
to hạt, to thớ
coarse-grained wood
gỗ to thớ
thô lỗ, không tế nhị (người)


/'kɔ:sgreind/

tính từ
to hạt, to thớ
coarse-grained wood gỗ to thớ
thô lỗ, không tế nhị (người)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coarse-grained"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.