Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
granular




granular
['grænjulə]
tính từ
(thuộc) hột, hình hột, như hột
có hột



(vật lí) (thuộc) hạt (nhỏ)

/'grænjulə/

tính từ
(thuộc) hột, hình hột, như hột
có hột

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "granular"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.