Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
farinaceous




farinaceous
[,færi'nei∫əs]
tính từ
(thuộc) bột; như bột
có bột


/,færi'neiʃəs/

tính từ
(thuộc) bột; như bột
có bột

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.