Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coloured




coloured
['kʌləd]
tính từ
có màu sắc; mang màu sắc
coloured pencils/chalks
bút chì/phấn màu
cream-coloured
có màu kem
flesh-coloured
có màu da người
(nói về người) thuộc một chủng tộc không phải da trắng; da màu


/'kʌləd/

tính từ
có màu sắc; mang màu sắc
a coloured man người da đen (chủ yếu); người da vàng, người da đỏ
thêu dệt, tô vẽ (câu chuyện...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coloured"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.