Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
concise




concise
[kən'sais]
tính từ
ngắn gọn, súc tích (văn)


/kənsais/

tính từ
ngắn gọn, súc tích (văn)

Related search result for "concise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.