Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
counsellor




counsellor
['kaunsələ]
danh từ
người khuyên bảo
cố vấn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (pháp lý) luật sư


/'kaunslə/

danh từ
người khuyên bảo
cố vấn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (pháp lý) luật sư

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "counsellor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.