Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crackle




crackle
['krækl]
danh từ ((cũng) crackling)
tiếng tanh tách, tiếng răng rắc, tiếng lốp bốp
da rạn (đồ sứ); đồ sứ da rạn ((cũng) crackle china)
nội động từ
kêu tanh tách, kêu răng rắc, kêu lốp bốp


/'krækl/

danh từ ((cũng) crackling)
tiếng tanh tách, tiếng răng rắc, tiếng lốp bốp
da rạn (đồ sứ); đồ sứ da rạn ((cũng) crackle china)

nội động từ
kêu tanh tách, kêu răng rắc, kêu lốp bốp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crackle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.