Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cross-grain




cross-grain
['krɔsgrein]
danh từ
thớ chéo, thớ vặn (gỗ)


/'krɔsgrein/

danh từ
thớ chéo, thớ vặn (gỗ)

Related search result for "cross-grain"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.