Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dead colour




dead+colour
['ded,kʌlə]
danh từ
lớp màu lót (bức hoạ)


/'ded,kʌlə/

danh từ
lớp màu lót (bức hoạ)

Related search result for "dead colour"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.