Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dirt-eating




dirt-eating
['də:t,i:tiη]
danh từ
chứng ăn đất


/'də:t,i:tiɳ/

danh từ
chứng ăn đất

Related search result for "dirt-eating"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.