Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
domino





domino
['dɔminou]
danh từ, số nhiều là dominoes hoặc dominos
áo đôminô (áo choàng rộng có mặt nạ mặc trong những hội nhảy giả trang)
quân cờ đôminô
(số nhiều) cờ đôminô
it's domino with somebody
thật là hết hy vọng đối với ai
domino effect
tác dụng lôi kéo (một sự kiện làm phát sinh những sự kiện tương tự ở nhiều nơi khác)



cỗ đôminô, trò chơi đôminô

/'dɔminou/

danh từ
áo đôminô (áo choàng rộng có mặt nạ mặc trong những hội nhảy giả trang)
quân cờ đôminô
(số nhiều) cờ đôminô !it's domino with somebody
thật là hết hy vọng đối với ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "domino"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.