Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
elementary




elementary
[,eli'mentəri]
tính từ
thuộc hoặc ở giai đoạn đầu (của một khoá học); cơ sở; sơ cấp
an elementary class
lớp sơ cấp
cơ bản, sơ đẳng
elementary mathematics
toán học cơ bản
elementary knowledge
kiến thức cơ bản, kiến thức sơ đẳng
theory on elementary particles
lý thuyết về hạt cơ bản


/,eli'mentəri/

danh từ
cơ bản, sơ yếu
(hoá học) không phân tách được !elementary school
trường cấp hai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "elementary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.