Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
encroach




encroach
[in'krout∫]
nội động từ
(+ on, upon) xâm lấn, xâm phạm (lãnh thổ, quyền...)
to encroach upon the other side of the street
lấn sang bên kia đường


/in'kroutʃ/

nội động từ
( on, upon) xâm lấn, xâm phạm (lãnh thổ, quyền...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "encroach"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.