Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
infringe




infringe
[in'frindʒ]
động từ
(+ upon) vi phạm (luật lệ...); xâm phạm (cuộc sống riêng tư của ai...)


/in'frindʤ/

động từ
( upon) vi phạm (luật lệ...); xâm phạm (cuộc sống riêng tư của ai...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "infringe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.