Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fairily




fairily
['feərili]
phó từ
như tiên, thần tiên
tuyệt diệu, kỳ diệu, thần kỳ


/'feərili/

phó từ
như tiên, thần tiên
tuyệt diệu, kỳ diệu, thần kỳ

Related search result for "fairily"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.