Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
farl




farl
[fɑ:l]
danh từ
(Ê-cốt) bánh fan (bánh mỏng làm bằng bột yến mạch)


/fɑ:l/

danh từ
(Ê-cốt) bánh fan (một loại bánh mỏng, làm bằng bột yến mạch)

Related search result for "farl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.