Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
febrile




febrile
['fi:brail]
tính từ
sốt


/'fi:brail/

tính từ
sốt

Related search result for "febrile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.