Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fanny




fanny
['fæni]
danh từ
bộ phận sinh dục nữ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mông đít


/'fæni/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mông đít

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fanny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.