Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faun




faun
[fɔ:n]
danh từ
thần đồng áng (có sừng và đuôi)


/fɔ:n/

danh từ
thấn đồng áng (có sừng và đuôi)

Related search result for "faun"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.