Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feral




feral
['fiərəl]
Cách viết khác:
ferine
['fiərain]
tính từ
hoang dã
hoang vu, không cày cấy
cục súc; hung dữ


/'fiərəl/ (ferine) /'fiərain/

tính từ
hoang dã
hoang vu, không cày cấy
cục súc; hung d

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "feral"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.