Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feeding-bottle




feeding-bottle
['fi:diη,bɔtl]
danh từ
bầu sữa cho trẻ em bú ((cũng) feeder)


/'fi:diɳ,bɔtl/

danh từ
bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeder)

Related search result for "feeding-bottle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.