Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fellow-citizen




fellow-citizen
['felou'sitizn]
danh từ
đồng bào


/'felou'sitizn/

danh từ
đồng bào

Related search result for "fellow-citizen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.