Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fine arts




fine+arts
['fain'ɑ:ts]
danh từ
mỹ thuật, nghệ thuật tạo hình


/'fain'ɑ:ts/

danh từ
mỹ thuật, nghệ thuật tạo hình

Related search result for "fine arts"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.