Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flannel





flannel
['flænl]
danh từ
vải flanen
mẩu vải flanen (để đánh bóng, lau chùi)
(số nhiều) quần bằng flanen, quần áo flanen; quần áo lót bằng flanen; đồ bằng flanen; các loại vải flanen
tính từ
bằng flanen
ngoại động từ
lau chùi bằng flanen
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bọc flanen; mặc quần áo flanen cho (ai)
nội động từ
nói vòng vo tam quốc, nói tràng giang đại hải


/'flænl/

danh từ
vải flanen
mẩu vải flanen (để đánh bóng, lau chùi)
(số nhiều) quần bằng flanen, quần áo flanen; quần áo lót bằng flanen; đồ bằng flanen; các loại vải flanen

tính từ
bằng flanen

ngoại động từ
lau chùi bằng flanen
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bọc flanen; mặc quần áo flanen cho (ai)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flannel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.