Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tweed





tweed
[twi:d]
danh từ
vải tuýt (vải len có bề mặt sần sùi, (thường) dệt với những màu sắc pha trộn)
(số nhiều) quần áo may bằng vải tuýt


/twi:d/

danh từ
vải tuýt
(số nhiều) quần áo may bằng vải tuýt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tweed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.