Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gabardine




gabardine
['gæbədi:n]
danh từ
vải gabađin ((cũng) gaberdine)


/'gæbədi:n/

danh từ
vải gabaddin ((cũng) gaberdine)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gabardine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.