Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flawed




flawed
[flɔ:d]
tính từ
có vết, rạn nứt
có chỗ hỏng
không hoàn thiện, không hoàn mỹ


/flɔ:d/

tính từ
có vết, rạn nứt
có chỗ hỏng
không hoàn thiện, không hoàn mỹ

Related search result for "flawed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.