Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fluid





fluid
['flu:id]
tính từ
lỏng, dễ cháy
hay thay đổi
fluid opinion
ý kiến hay thay đổi
(quân sự) di động (mặt trận...)
danh từ
chất lưu (gồm chất nước và chất khí)
fluid ounce
đơn vị dung tích thể lỏng bằng với 1 / 16 panh Mỹ



chất lỏng; môi trường
compressible f. chất lỏng nén được
ideal f. chất lỏng lý tưởng
perfect f. chất lỏng nhớt

/fluid/

tính từ
lỏng, dễ cháy
hay thay đổi
fluid opinion ý kiến hay thay đổi
(quân sự) di động (mặt trận...)

danh từ
chất lỏng (gồm chất nước và chất khí)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fluid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.