Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forwardness




forwardness
['fɔ:wədnis]
danh từ
sự tiến lên, sự tiến về phía trước; tính chất tiến bộ
sự sốt sắng
sự ngạo mạn, sự xấc xược


/'fɔ:wədnis/

danh từ
sự tiến lên, sự tiến về phía trước; tính chất tiến bộ
sự sốt sắng
sự ngạo mạn, sự xấc xược

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "forwardness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.